Kho từ › tech advanced › authorization

authorization

B2 n. 📁 tech advanced TOEIC
phân quyền, cấp phép truy cập
UK /ˌɔː.θər.aɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌɔː.θər.aɪˈzeɪ.ʃən/
Authorization is the act of giving permission or access rights.
Role-based authorization controls what each user can access.
→ Phân quyền theo vai trò kiểm soát những gì mỗi người dùng có thể truy cập.
The API requires proper authorization tokens for all requests.→ API yêu cầu token phân quyền hợp lệ cho mọi yêu cầu.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'authorize' và hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
permissionaccess controlclearance
Collocations
access authorizationrole-based authorizationauthorization tokenuser authorizationgrant authorization
Họ từ
authorize (v.) phân quyềnauthorized (adj.) được phân quyền
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quyền truy cập.
Authentication (xác thực bạn là ai?) → Authorization (bạn được làm gì?). Thứ tự này quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...