Từ vựng B2

Chủ đề tech advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

integration

/ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #5221

Nghĩa

sự tích hợp, sự kết hợp hệ thống n.

Định nghĩa · The process of combining systems or components.

“Seamless integration with existing tools is essential.”Tích hợp liền mạch với các công cụ hiện có là điều thiết yếu.

“API integration reduced manual data entry significantly.”Tích hợp API giảm đáng kể việc nhập dữ liệu thủ công.

Mẹo IELTS · Sử dụng integration để mô tả sự kết hợp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về kết nối hệ thống/phần mềm với nhau — khác với 'installation'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...