Kho từ › tech advanced › API

API

B2 n. 📁 tech advanced TOEIC
giao diện lập trình ứng dụng (cầu nối giữa các phần mềm)
UK /ˌeɪ.piːˈaɪ/ · US /ˌeɪ.piːˈaɪ/
A set of rules for software to communicate.
Third-party developers access our platform via the public API.
→ Các nhà phát triển bên thứ ba truy cập nền tảng của chúng tôi qua API công khai.
The payment API processes thousands of transactions per second.→ API thanh toán xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây.
Đồng nghĩa
interfaceendpointweb service
Collocations
REST APIAPI endpointAPI integrationAPI keypublic API
Họ từ
API gateway (n.) cổng API
🎯 IELTS: Sử dụng API trong ví dụ công nghệ sẽ gây ấn tượng tốt.
Viết tắt: Application Programming Interface. REST và GraphQL là hai kiểu API phổ biến nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...