Kho từ › tech advanced › legacy system

legacy system

B2 n. 📁 tech advanced TOEIC
hệ thống cũ (phần mềm/phần cứng lỗi thời nhưng vẫn đang vận hành)
UK /ˈleɡ.ə.si ˈsɪs.təm/ · US /ˈleɡ.ə.si ˈsɪs.təm/
An old system still in use, often outdated.
Migrating off the legacy system will take approximately eighteen months.
→ Chuyển đổi khỏi hệ thống cũ sẽ mất khoảng mười tám tháng.
The legacy system lacks APIs for modern integration requirements.→ Hệ thống cũ thiếu API cho các yêu cầu tích hợp hiện đại.
Đồng nghĩa
outdated systemold infrastructureaged platform
Collocations
legacy system migrationreplace a legacy systemlegacy codemaintain legacy systemslegacy infrastructure
Họ từ
legacy (adj.) kế thừa, cũ
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về hệ thống cũ trong bài nói.
Legacy system thường khó sửa nhưng không thể dừng vì business vẫn phụ thuộc vào nó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...