Kho từ › tech advanced › sandbox

sandbox

B2 n. 📁 tech advanced TOEIC
môi trường thử nghiệm an toàn (tách biệt với hệ thống thực)
UK /ˈsænd.bɒks/ · US /ˈsænd.bɒks/
A safe testing environment separate from the real system.
All new code is tested in the sandbox before production release.
→ Tất cả code mới được thử nghiệm trong sandbox trước khi phát hành thực.
The sandbox environment mirrors production without real data risks.→ Môi trường sandbox phản chiếu môi trường thực mà không có rủi ro dữ liệu thật.
Đồng nghĩa
test environmentstaging environmentisolated environment
Collocations
sandbox environmentsandbox testingAPI sandboxsandbox modecreate a sandbox
Họ từ
sandboxing (n.) việc cô lập môi trường
🎯 IELTS: Sử dụng sandbox để mô tả môi trường thử nghiệm an toàn.
Sandbox = 'hộp cát' — thử nghiệm thoải mái mà không ảnh hưởng hệ thống thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...