Kho từ › tech advanced › load balancing

load balancing

C1 n. 📁 tech advanced TOEIC
cân bằng tải (phân phối lưu lượng đều giữa các máy chủ)
UK /ˈloʊd ˌbæl.ən.sɪŋ/ · US /ˈloʊd ˌbæl.ən.sɪŋ/
Distributing traffic evenly across servers.
Load balancing prevents any single server from being overloaded.
→ Cân bằng tải ngăn bất kỳ máy chủ nào bị quá tải.
The load balancer distributes traffic across five regional servers.→ Bộ cân bằng tải phân phối lưu lượng qua năm máy chủ khu vực.
Đồng nghĩa
traffic distributionworkload distribution
Collocations
load balancing algorithmload balancerdistribute loadload balancing strategyhorizontal load balancing
Họ từ
load (n.) tảibalance (v.) cân bằngload balancer (n.) bộ cân bằng tải
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cân bằng tải trong công nghệ thông tin.
Giúp hệ thống chịu được lưu lượng lớn — Round Robin và Least Connections là hai thuật toán phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...