Kho từ › tech advanced › tokenization

tokenization

C1 n. 📁 tech advanced TOEIC
mã thẻ hóa (thay thế dữ liệu nhạy cảm bằng mã thay thế)
UK /ˌtoʊ.kən.aɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌtoʊ.kən.aɪˈzeɪ.ʃən/
Changing sensitive data into codes to protect it.
Payment tokenization protects credit card numbers during transactions.
→ Mã thẻ hóa thanh toán bảo vệ số thẻ tín dụng trong giao dịch.
Tokenization replaces sensitive data with non-sensitive placeholders.→ Tokenization thay thế dữ liệu nhạy cảm bằng các ký hiệu không nhạy cảm.
Cấu tạo
Từ 'token' (mã) + 'ization' (hóa)
Đồng nghĩa
data maskingdata substitution
Collocations
payment tokenizationdata tokenizationtokenization standardtokenization systemapply tokenization
Họ từ
token (n.) mã thay thếtokenize (v.) mã hóa thành token
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về công nghệ thông tin.
Khác encryption: tokenization thay bằng mã ngẫu nhiên (không thể giải mã ngược từ token).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...