Kho từ › real estate advanced › escrow

escrow

C1 n. 📁 real estate advanced TOEIC
tài khoản ký quỹ (bên thứ ba giữ)
UK /ˈɛs.kroʊ/ · US /ˈɛs.kroʊ/
An account held by a third party.
The deposit is held in escrow until closing.
→ Khoản đặt cọc được giữ trong tài khoản ký quỹ đến khi kết thúc giao dịch.
Funds were released from escrow after signing.→ Tiền được giải ngân khỏi tài khoản ký quỹ sau khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩa
trust accountholding account
Collocations
held in escrowescrow accountescrow agentopen escrowclose escrow
🎯 IELTS: Giải thích vai trò của tài khoản ký quỹ trong bài viết.
Bên thứ ba giữ tiền/tài sản đến khi các điều kiện hợp đồng hoàn tất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...