Kho từ › real estate advanced › NOI

NOI

C1 n. 📁 real estate advanced TOEIC
thu nhập hoạt động ròng (doanh thu thuê trừ chi phí)
UK /ˌɛn.oʊˈaɪ/ · US /ˌɛn.oʊˈaɪ/
Net income from rental properties after expenses.
The property's NOI increased after reducing vacancies.
→ NOI của bất động sản tăng sau khi giảm tỷ lệ trống.
Lenders use NOI to assess commercial loan eligibility.→ Bên cho vay dùng NOI để đánh giá điều kiện vay thương mại.
Đồng nghĩa
net operating income
Collocations
calculate NOINOI marginprojected NOINOI growthNOI before debt service
🎯 IELTS: Sử dụng NOI để thảo luận về đầu tư bất động sản.
NOI = Gross income − Operating expenses (không trừ lãi vay hay thuế thu nhập).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...