Kho từ › real estate advanced › title search

title search

C1 n. 📁 real estate advanced TOEIC
tra cứu lịch sử quyền sở hữu tài sản
UK /ˈtaɪ.t̬əl sɜrtʃ/ · US /ˈtaɪ.t̬əl sɜrtʃ/
The process of checking property ownership history.
A title search is required before the sale proceeds.
→ Cần tra cứu quyền sở hữu trước khi giao dịch mua bán tiến hành.
The title search uncovered a previously unknown lien.→ Việc tra cứu quyền sở hữu phát hiện ra một khoản nợ đảm bảo chưa được biết trước đây.
Đồng nghĩa
title examinationownership search
Collocations
conduct a title searchtitle search resultsclear title searchtitle search reportorder a title search
🎯 IELTS: Đề cập đến title search để thể hiện sự cẩn thận trong giao dịch.
Mục đích là xác minh người bán có quyền hợp pháp để bán và tài sản không bị tranh chấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...