Kho từ › real estate advanced › cap rate

cap rate

C1 n. 📁 real estate advanced TOEIC
tỷ suất vốn hóa (thu nhập ròng / giá trị tài sản)
UK /ˈkæp reɪt/ · US /ˈkæp reɪt/
A ratio used to measure property investment returns.
The property has an attractive 7% cap rate.
→ Bất động sản có tỷ suất vốn hóa hấp dẫn là 7%.
Investors compare cap rates across neighborhoods.→ Các nhà đầu tư so sánh tỷ suất vốn hóa giữa các khu vực.
Đồng nghĩa
capitalization rate
Collocations
cap rate analysiscalculate the cap ratemarket cap ratelow cap ratecap rate compression
🎯 IELTS: Sử dụng cap rate khi thảo luận về đầu tư bất động sản.
Cap rate = NOI (thu nhập ròng) ÷ giá trị thị trường; cap rate cao = rủi ro cao hơn hoặc giá thấp hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...