Kho từ › real estate advanced › net lease

net lease

C1 n. 📁 real estate advanced TOEIC
hợp đồng thuê ròng (người thuê trả thêm chi phí vận hành)
UK /nɛt liːs/ · US /nɛt liːs/
A lease where the tenant pays extra costs.
The triple net lease requires tenants to pay all expenses.
→ Hợp đồng thuê ba ròng yêu cầu người thuê trả mọi chi phí.
Net leases are common in commercial real estate.→ Hợp đồng thuê ròng phổ biến trong bất động sản thương mại.
Đồng nghĩa
triple net leasemodified net lease
Collocations
triple net leasenet lease agreementnet lease tenantNNN leasesingle net lease
🎯 IELTS: Nêu rõ hợp đồng thuê ròng khi thảo luận về bất động sản.
'NNN' (Triple Net) = người thuê trả thuế, bảo hiểm VÀ bảo trì — rủi ro cao cho người thuê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...