Kho từ › real estate advanced › absorption rate

absorption rate

C1 n. 📁 real estate advanced TOEIC
tốc độ hấp thụ (tốc độ bán/cho thuê bất động sản trên thị trường)
UK /əbˈsɔːrp.ʃən reɪt/ · US /əbˈsɔːrp.ʃən reɪt/
The rate at which properties are sold or rented.
A high absorption rate signals a seller's market.
→ Tốc độ hấp thụ cao là tín hiệu thị trường của người bán.
Analysts track the absorption rate to forecast prices.→ Các nhà phân tích theo dõi tốc độ hấp thụ để dự báo giá.
Đồng nghĩa
sales raterental rate
Collocations
calculate absorption ratemonthly absorption ratehigh absorption ratemarket absorption rateabsorption rate analysis
🎯 IELTS: Sử dụng absorption rate để thảo luận về thị trường bất động sản.
Absorption rate = số đơn vị bán được / tổng đơn vị sẵn có trong một khoảng thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...