Kho từ › real estate advanced › HOA

HOA

C1 n. 📁 real estate advanced TOEIC
hội chủ nhà (quản lý khu dân cư chung)
UK /ˌeɪtʃ.oʊˈeɪ/ · US /ˌeɪtʃ.oʊˈeɪ/
A group managing a residential community.
The HOA enforces rules about landscaping and parking.
→ Hội chủ nhà thực thi các quy định về cảnh quan và đỗ xe.
HOA fees increased by 10% this year.→ Phí hội chủ nhà tăng 10% năm nay.
Đồng nghĩa
homeowners associationresidents association
Collocations
HOA feesHOA rulesHOA boardHOA meetingHOA bylaws
🎯 IELTS: Sử dụng HOA để thảo luận về quản lý cộng đồng.
HOA có quyền phạt và kiện chủ nhà nếu vi phạm quy định — phải đọc kỹ trước khi mua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...