Kho từ › real estate advanced › ground lease

ground lease

C1 n. 📁 real estate advanced TOEIC
hợp đồng thuê đất dài hạn (xây công trình trên đất thuê)
UK /ɡraʊnd liːs/ · US /ɡraʊnd liːs/
A long-term lease for land use.
The developer signed a 99-year ground lease for the site.
→ Nhà phát triển ký hợp đồng thuê đất 99 năm cho khu đất.
Under the ground lease, the building reverts to the landowner.→ Theo hợp đồng thuê đất, tòa nhà sẽ trở lại tay chủ đất.
Đồng nghĩa
land leaseland rent
Collocations
long-term ground leaseground lease agreementground lease rentground lease termenter a ground lease
🎯 IELTS: Nêu hợp đồng thuê đất khi thảo luận về bất động sản.
Kết thúc hợp đồng, công trình thường thuộc về chủ đất — rủi ro lớn cho nhà đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...