Kho từ › real estate advanced › plat

plat

C1 n. 📁 real estate advanced TOEIC
bản đồ phân lô đất (chính thức, được ghi vào hồ sơ)
UK /plæt/ · US /plæt/
A formal map showing land divisions.
The plat shows the exact boundaries of each lot.
→ Bản đồ phân lô cho thấy ranh giới chính xác của từng ô đất.
A new plat must be filed when subdividing land.→ Cần nộp bản đồ phân lô mới khi chia nhỏ đất.
Cấu tạo
Từ 'plat' (bản đồ)
Đồng nghĩa
subdivision maplot map
Collocations
plat maprecord a platfile a platplat approvalsubdivision plat
Họ từ
platted (adj.)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về quy hoạch trong IELTS.
'Plat map' là tài liệu pháp lý; xác định lô đất, đường, tiện ích công cộng trong khu vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...