Kho từ › real estate advanced › REIT

REIT

C1 n. 📁 real estate advanced TOEIC
quỹ tín thác đầu tư bất động sản (niêm yết trên sàn)
UK /riːt/ · US /riːt/
A company that invests in real estate on behalf of investors.
REITs allow small investors to access commercial real estate.
→ REIT cho phép nhà đầu tư nhỏ tiếp cận bất động sản thương mại.
The REIT paid a quarterly dividend from rental income.→ REIT trả cổ tức hàng quý từ thu nhập cho thuê.
Đồng nghĩa
real estate investment trust
Collocations
REIT fundinvest in REITsREIT dividendREIT portfoliopublic REIT
🎯 IELTS: Nêu lợi ích của REIT trong bài viết về đầu tư.
REIT phải chia ít nhất 90% thu nhập chịu thuế cho cổ đông — tương tự cổ phiếu nhưng từ BĐS.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...