Kho từ › abstract relation › convergence

convergence

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
sự hội tụ, tiệm cận nhau
UK /kənˈvɜːr.dʒəns/ · US /kənˈvɜːr.dʒəns/
The act of coming together or merging.
Convergence of prices signals market stability.
→ Sự hội tụ về giá báo hiệu thị trường ổn định.
A convergence of interests led to the agreement.→ Sự tương đồng lợi ích dẫn đến thỏa thuận.
Đồng nghĩa
alignmentmergingunification
Collocations
convergence ofconvergence towarddrive convergencepoint of convergencedigital convergence
Họ từ
convergeconvergentdivergence
🎯 IELTS: Nêu rõ sự hội tụ trong bài viết.
Đối nghĩa: divergence (phân kỳ). Cả hai hay xuất hiện khi phân tích xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...