Kho từ › abstract relation › affinity

affinity

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
sự tương đồng; mối thiện cảm tự nhiên
UK /əˈfɪn.ɪ.ti/ · US /əˈfɪn.ɪ.ti/
A natural liking or connection between people or things.
There is a strong affinity between the two brands.
→ Có sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai thương hiệu.
She has a natural affinity for data analysis.→ Cô ấy có năng khiếu tự nhiên với phân tích dữ liệu.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
similaritykinshipinclination
Collocations
affinity forbrand affinitynatural affinityaffinity betweencustomer affinity
Họ từ
affiliatedaffiliateaffine
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Brand affinity = mức độ gắn kết của khách hàng với thương hiệu — marketing TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...