Kho từ › abstract relation › congruence

congruence

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
sự trùng hợp, nhất quán, phù hợp hoàn toàn
UK /ˈkɒŋ.ɡru.əns/ · US /ˈkɒŋ.ɡru.əns/
the quality of being in agreement or harmony
Congruence between values and actions builds trust.
→ Sự nhất quán giữa giá trị và hành động xây dựng niềm tin.
The proposal showed congruence with company goals.→ Đề xuất cho thấy sự phù hợp với mục tiêu công ty.
Đồng nghĩa
alignmentconsistencyharmony
Collocations
congruence betweenin congruence withgoal congruencecongruence of valueslack of congruence
Họ từ
congruentincongruenceincongruent
🎯 IELTS: Nên dùng khi bàn về sự đồng thuận trong bài viết.
Goal congruence = sự thống nhất mục tiêu — khái niệm quản trị quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...