Kho từ › abstract relation › incidence

incidence

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
tần suất xảy ra, tỉ lệ mắc phải
UK /ˈɪn.sɪ.dəns/ · US /ˈɪn.sɪ.dəns/
The frequency or rate at which something occurs.
The incidence of workplace accidents dropped this year.
→ Tần suất tai nạn lao động giảm trong năm nay.
High incidence of turnover signals a retention problem.→ Tỉ lệ nghỉ việc cao báo hiệu vấn đề giữ chân nhân viên.
Đồng nghĩa
frequencyrateoccurrence
Collocations
incidence ofhigh/low incidencerate of incidencereduce incidenceincidence rate
Họ từ
incidentincidentalcoincidence
🎯 IELTS: Sử dụng tần suất trong ví dụ nghiên cứu.
Incidence = tần suất/tỉ lệ; incident = sự cố cụ thể — đừng nhầm hai từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...