Kho từ › abstract relation › propensity

propensity

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
thiên hướng, khuynh hướng (tự nhiên)
UK /prəˈpɛn.sɪ.ti/ · US /prəˈpɛn.sɪ.ti/
A natural inclination or tendency towards something.
Consumers show a propensity to delay major purchases.
→ Người tiêu dùng có xu hướng trì hoãn các mua sắm lớn.
The propensity for innovation defines their culture.→ Thiên hướng đổi mới định hình văn hóa của họ.
Cấu tạo
'Propensity' có gốc từ 'propense' (có khuynh hướng).
Đồng nghĩa
tendencyinclinationproclivity
Collocations
propensity topropensity fornatural propensityshow a propensityconsumer propensity
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tính cách trong IELTS.
Propensity to consume = xu hướng tiêu dùng — thuật ngữ kinh tế học vĩ mô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...