Kho từ › abstract relation › linkage

linkage

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
sự liên kết, mối nối giữa hai yếu tố
UK /ˈlɪŋ.kɪdʒ/ · US /ˈlɪŋ.kɪdʒ/
The act of linking or connecting two or more things.
Analysts noted a clear linkage between rates and spending.
→ Các nhà phân tích ghi nhận mối liên kết rõ ràng giữa lãi suất và chi tiêu.
The merger created a strategic linkage between divisions.→ Vụ sáp nhập tạo ra mối liên kết chiến lược giữa các bộ phận.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
connectionlinkrelationship
Collocations
strategic linkagelinkage betweentrade linkageestablish a linkagesupply chain linkage
Họ từ
linklinkedinterlink
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự liên kết trong bài viết.
Linkage nhấn mạnh mối nối có chủ ý/cấu trúc — không phải ngẫu nhiên như connection.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...