medicine
/ˈmed.ɪ.sən/ A1
Nghĩa
thuốc
danh từ
Định nghĩa · A substance used to treat illness or injury.
“I take medicine when I am sick.”Tôi uống thuốc khi tôi bị ốm.
“She studies medicine at university.”Cô ấy học y khoa ở trường đại học.
Đồng nghĩa
drugmedication
Cụm hay dùng
take medicinepractice medicine
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'medicus' trong tiếng Latinh.
Mẹo IELTS · Nói về thuốc khi thảo luận về sức khỏe.
Ghi chú · Không đếm được khi nghĩa 'thuốc nói chung'; đếm được khi chỉ loại thuốc cụ thể.