Kho từ › abstract relation › proportionality

proportionality

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
tính tương xứng, nguyên tắc cân đối
UK /prəˌpɔːr.ʃəˈnæl.ɪ.ti/ · US /prəˌpɔːr.ʃəˈnæl.ɪ.ti/
The quality of being proportional or balanced.
The principle of proportionality guides penalty decisions.
→ Nguyên tắc tương xứng hướng dẫn các quyết định về hình phạt.
Proportionality between effort and reward motivates teams.→ Sự tương xứng giữa nỗ lực và phần thưởng tạo động lực cho nhóm.
Đồng nghĩa
balancefairnesscorrespondence
Collocations
principle of proportionalityproportionality betweenensure proportionalitystrict proportionality
Họ từ
proportionalproportionatedisproportionateproportion
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công bằng trong quyết định.
Principle of proportionality = nguyên tắc tương xứng — khái niệm pháp lý/quản trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...