Kho từ › abstract relation › multiplier effect

multiplier effect

C1 n. 📁 abstract relation TOEIC
hiệu ứng nhân số, tác động khuếch đại
UK /ˈmʌl.tɪ.plaɪ.ər ɪˈfɛkt/ · US /ˈmʌl.tɪ.plaɪ.ər ɪˈfɛkt/
The effect where one change leads to a larger overall impact.
Investment in infrastructure has a multiplier effect on growth.
→ Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có hiệu ứng khuếch đại lên tăng trưởng.
The multiplier effect boosted local economic activity.→ Hiệu ứng nhân số thúc đẩy hoạt động kinh tế địa phương.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
ripple effectknock-on effect
Collocations
multiplier effect onpositive multiplier effecteconomic multiplier effectgenerate a multiplier effect
Họ từ
multiplymultiplicationmultiplier
🎯 IELTS: Dùng khi phân tích tác động trong kinh tế.
Multiplier effect = một tác động nhỏ khuếch đại thành tác động lớn hơn — kinh tế học Keynes.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...