Kho từ › abstract outcome › byproduct

byproduct

B2 n. 📁 abstract outcome TOEIC
sản phẩm phụ, hệ quả ngoài ý muốn
UK /ˈbaɪ.prɒd.ʌkt/ · US /ˈbaɪ.prɒd.ʌkt/
A secondary product made during the production of something else.
Increased efficiency was a byproduct of automation.
→ Hiệu quả tăng là sản phẩm phụ của tự động hóa.
Waste reduction was an unexpected byproduct of the redesign.→ Giảm lãng phí là hệ quả ngoài ý muốn của thiết kế lại.
Đồng nghĩa
side effectspin-off
Collocations
unintended byproductnatural byproductindustrial byproductbyproduct of change
🎯 IELTS: Nói về sản phẩm phụ trong bài viết.
Có thể tích cực hoặc tiêu cực; nhấn mạnh tính ngoài kế hoạch ban đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...