EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract outcome › byproduct
byproduct
B2
n.
📁 abstract outcome
TOEIC
sản phẩm phụ, hệ quả ngoài ý muốn
UK /ˈbaɪ.prɒd.ʌkt/
·
US /ˈbaɪ.prɒd.ʌkt/
A secondary product made during the production of something else.
Increased efficiency was a byproduct of automation.
→ Hiệu quả tăng là sản phẩm phụ của tự động hóa.
Waste reduction was an unexpected byproduct of the redesign.
→ Giảm lãng phí là hệ quả ngoài ý muốn của thiết kế lại.
Đồng nghĩa
side effect
spin-off
Collocations
unintended byproduct
natural byproduct
industrial byproduct
byproduct of change
🎯
IELTS:
Nói về sản phẩm phụ trong bài viết.
Có thể tích cực hoặc tiêu cực; nhấn mạnh tính ngoài kế hoạch ban đầu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
breakthrough
/ˈbreɪk.θruː/
đột phá, bước tiến quan trọng
upturn
/ˈʌp.tɜːn/
sự phục hồi, chiều hướng đi lên
shortfall
/ˈʃɔːt.fɔːl/
sự thiếu hụt so với mục tiêu
Có trong các bộ
🎲
Danh từ trừu tượng — Hệ quả
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...