EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract outcome › upturn
upturn
B2
n.
📁 abstract outcome
TOEIC
sự phục hồi, chiều hướng đi lên
UK /ˈʌp.tɜːn/
·
US /ˈʌp.tɜːn/
An improvement or increase in a situation or condition.
Analysts predicted an upturn in demand by Q3.
→ Các nhà phân tích dự báo sự phục hồi nhu cầu vào quý 3.
The company reported a welcome upturn in revenues.
→ Công ty báo cáo sự phục hồi doanh thu đáng mừng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
recovery
rebound
Collocations
economic upturn
market upturn
predict an upturn
welcome upturn
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh sự phục hồi trong báo cáo.
Trái nghĩa: downturn. Thường theo sau 'significant' hoặc 'modest'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
byproduct
/ˈbaɪ.prɒd.ʌkt/
sản phẩm phụ, hệ quả ngoài ý muốn
breakthrough
/ˈbreɪk.θruː/
đột phá, bước tiến quan trọng
shortfall
/ˈʃɔːt.fɔːl/
sự thiếu hụt so với mục tiêu
Có trong các bộ
🎲
Danh từ trừu tượng — Hệ quả
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...