Kho từ › abstract outcome › upturn

upturn

B2 n. 📁 abstract outcome TOEIC
sự phục hồi, chiều hướng đi lên
UK /ˈʌp.tɜːn/ · US /ˈʌp.tɜːn/
An improvement or increase in a situation or condition.
Analysts predicted an upturn in demand by Q3.
→ Các nhà phân tích dự báo sự phục hồi nhu cầu vào quý 3.
The company reported a welcome upturn in revenues.→ Công ty báo cáo sự phục hồi doanh thu đáng mừng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
recoveryrebound
Collocations
economic upturnmarket upturnpredict an upturnwelcome upturn
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự phục hồi trong báo cáo.
Trái nghĩa: downturn. Thường theo sau 'significant' hoặc 'modest'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...