Kho từ › abstract outcome › breakthrough

breakthrough

B2 n. 📁 abstract outcome TOEIC
đột phá, bước tiến quan trọng
UK /ˈbreɪk.θruː/ · US /ˈbreɪk.θruː/
An important advance or discovery in a field.
The R&D team announced a major breakthrough yesterday.
→ Nhóm R&D thông báo một đột phá lớn hôm qua.
Negotiations finally achieved a breakthrough after weeks.→ Đàm phán cuối cùng đạt được đột phá sau nhiều tuần.
Cấu tạo
'Breakthrough' là từ ghép của 'break' (phá vỡ) và 'through' (thông qua).
Đồng nghĩa
advancediscovery
Collocations
major breakthroughachieve a breakthroughscientific breakthroughbreakthrough in negotiations
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về phát minh trong IELTS.
Trái nghĩa trực tiếp: setback. Thường đi với 'major' hoặc 'significant'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...