EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract outcome › breakthrough
breakthrough
B2
n.
📁 abstract outcome
TOEIC
đột phá, bước tiến quan trọng
UK /ˈbreɪk.θruː/
·
US /ˈbreɪk.θruː/
An important advance or discovery in a field.
The R&D team announced a major breakthrough yesterday.
→ Nhóm R&D thông báo một đột phá lớn hôm qua.
Negotiations finally achieved a breakthrough after weeks.
→ Đàm phán cuối cùng đạt được đột phá sau nhiều tuần.
Cấu tạo
'Breakthrough' là từ ghép của 'break' (phá vỡ) và 'through' (thông qua).
Đồng nghĩa
advance
discovery
Collocations
major breakthrough
achieve a breakthrough
scientific breakthrough
breakthrough in negotiations
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về phát minh trong IELTS.
Trái nghĩa trực tiếp: setback. Thường đi với 'major' hoặc 'significant'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
byproduct
/ˈbaɪ.prɒd.ʌkt/
sản phẩm phụ, hệ quả ngoài ý muốn
upturn
/ˈʌp.tɜːn/
sự phục hồi, chiều hướng đi lên
shortfall
/ˈʃɔːt.fɔːl/
sự thiếu hụt so với mục tiêu
Có trong các bộ
🎲
Danh từ trừu tượng — Hệ quả
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...