Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Danh từ trừu tượng — Hệ quả

19 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  19 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
n.
hệ quả phức tạp, nhánh ảnh hưởng
The policy change had unforeseen ramifications.
Thay đổi chính sách có những hệ quả không lường trước.
Chi tiết
Legal ramifications could delay the launch.Hệ quả pháp lý có thể trì hoãn việc ra mắt.
Đồng nghĩaconsequenceimplication
Cụm hay dùnglegal ramificationsunforeseen ramificationsfull ramificationsexplore the ramifications
Họ từramifyramified
Mang nghĩa hệ quả nhiều nhánh, phức tạp hơn 'consequence' thông thường.
/ˌriː.pəˈkʌʃ.ən/
n.
hậu quả gián tiếp, dư chấn
The scandal had repercussions across the industry.
Vụ bê bối gây ra dư chấn khắp ngành.
Chi tiết
They feared repercussions from the failed audit.Họ lo ngại hậu quả gián tiếp từ cuộc kiểm toán thất bại.
Đồng nghĩaconsequencefallout
Cụm hay dùngserious repercussionsface repercussionshave repercussionspolitical repercussions
Thường số nhiều; hàm ý tác động lan rộng ra ngoài sự kiện gốc.
/ˈɑːf.tə.mæθ/
n.
hậu quả, thời kỳ sau biến cố
The company restructured in the aftermath of the crisis.
Công ty tái cơ cấu sau hậu quả của cuộc khủng hoảng.
Chi tiết
Sales dropped in the aftermath of the product recall.Doanh số giảm sau thời kỳ hậu thu hồi sản phẩm.
Đồng nghĩafalloutconsequence
Cụm hay dùngin the aftermath ofimmediate aftermatheconomic aftermathdeal with the aftermath
Luôn đi kèm giới từ 'in the aftermath of' — hậu quả theo sau sự kiện tiêu cực.
/ˈbaɪ.prɒd.ʌkt/
n.
sản phẩm phụ, hệ quả ngoài ý muốn
Increased efficiency was a byproduct of automation.
Hiệu quả tăng là sản phẩm phụ của tự động hóa.
Chi tiết
Waste reduction was an unexpected byproduct of the redesign.Giảm lãng phí là hệ quả ngoài ý muốn của thiết kế lại.
Đồng nghĩaside effectspin-off
Cụm hay dùngunintended byproductnatural byproductindustrial byproductbyproduct of change
Có thể tích cực hoặc tiêu cực; nhấn mạnh tính ngoài kế hoạch ban đầu.
/ˈbreɪk.θruː/
n.
đột phá, bước tiến quan trọng
The R&D team announced a major breakthrough yesterday.
Nhóm R&D thông báo một đột phá lớn hôm qua.
Chi tiết
Negotiations finally achieved a breakthrough after weeks.Đàm phán cuối cùng đạt được đột phá sau nhiều tuần.
Đồng nghĩaadvancediscovery
Cụm hay dùngmajor breakthroughachieve a breakthroughscientific breakthroughbreakthrough in negotiations
Trái nghĩa trực tiếp: setback. Thường đi với 'major' hoặc 'significant'.
/ˈʌp.ʃɒt/
n.
kết quả cuối cùng, điều rút ra được
The upshot of the review was a complete restructure.
Kết quả cuối cùng của đợt xem xét là tái cơ cấu toàn diện.
Chi tiết
The upshot was that both sides agreed to renegotiate.Điều rút ra được là cả hai bên đồng ý đàm phán lại.
Đồng nghĩaresultoutcome
Cụm hay dùngthe upshot ofnet upshotfinal upshotupshot of deliberations
Thường đứng đầu câu: 'The upshot is...' — nâng văn phong so với 'result'.
/ˈfɔːl.aʊt/
n.
hệ quả tiêu cực, tác động lan rộng
The data breach caused significant fallout for the brand.
Vụ rò rỉ dữ liệu gây ra hệ quả tiêu cực đáng kể cho thương hiệu.
Chi tiết
Management worked quickly to limit the political fallout.Ban quản lý làm việc nhanh chóng để hạn chế tác động chính trị lan rộng.
Đồng nghĩarepercussionaftermath
Cụm hay dùngpolitical falloutlimit the falloutsuffer falloutfallout from a scandal
Không chính thức bằng 'repercussion' nhưng rất phổ biến trong bài đọc kinh doanh.
/ˈwɪnd.fɔːl/
n.
khoản lợi bất ngờ, may mắn đột xuất
The tax rebate was an unexpected windfall for the firm.
Khoản hoàn thuế là một may mắn đột xuất cho công ty.
Chi tiết
A windfall from the property sale funded expansion.Khoản lợi bất ngờ từ bán bất động sản tài trợ cho mở rộng.
Đồng nghĩabonanzagodsend
Cụm hay dùngunexpected windfallwindfall profitwindfall gainreceive a windfall
Có sắc thái may mắn không có kế hoạch trước — khác 'profit' hay 'gain'.
/ˈrez.ɪ.djuː/
n.
phần còn lại, dư lượng (nghĩa trừu tượng)
A residue of distrust remained after the failed merger.
Sự không tin tưởng vẫn còn đọng lại sau vụ sáp nhập thất bại.
Chi tiết
The crisis left a residue of uncertainty in the market.Cuộc khủng hoảng để lại dư lượng bất ổn trên thị trường.
Đồng nghĩaremnanttrace
Cụm hay dùngresidue of doubtleave a residueemotional residueresidue of conflict
Họ từresidualresidually
Nghĩa trừu tượng: điều còn sót lại sau sự kiện — ít gặp hơn nghĩa hóa học.
/ˌkʌl.mɪˈneɪ.ʃən/
n.
đỉnh điểm, kết quả hội tụ của quá trình dài
The award was the culmination of ten years of work.
Giải thưởng là đỉnh điểm của mười năm làm việc.
Chi tiết
The product launch was the culmination of global teamwork.Buổi ra mắt sản phẩm là kết quả hội tụ của đội ngũ toàn cầu.
Đồng nghĩapinnacleapex
Cụm hay dùngculmination of effortsnatural culminationculmination of a careerreach its culmination
Họ từculminateculminating
'Culminate in' = kết thúc ở đỉnh điểm — chú ý giới từ 'in' hay dùng.
/ˈpres.ɪ.pɪs/
n.
bờ vực, tình huống nguy cấp
The firm stood on the precipice of bankruptcy last year.
Công ty đứng trên bờ vực phá sản năm ngoái.
Chi tiết
Negotiations pulled the deal back from the precipice.Đàm phán đã kéo thỏa thuận trở lại khỏi bờ vực.
Đồng nghĩabrinkverge
Cụm hay dùngon the precipice ofstand at the precipicefinancial precipicepull back from the precipice
Họ từprecipitousprecipitously
Thường dùng với 'on the precipice of' — nhấn mạnh nguy hiểm sắp xảy ra.
/ˈʌp.tɜːn/
n.
sự phục hồi, chiều hướng đi lên
Analysts predicted an upturn in demand by Q3.
Các nhà phân tích dự báo sự phục hồi nhu cầu vào quý 3.
Chi tiết
The company reported a welcome upturn in revenues.Công ty báo cáo sự phục hồi doanh thu đáng mừng.
Đồng nghĩarecoveryrebound
Cụm hay dùngeconomic upturnmarket upturnpredict an upturnwelcome upturn
Trái nghĩa: downturn. Thường theo sau 'significant' hoặc 'modest'.
/ˈspɪn.ɒf/
n.
công ty tách ra, sản phẩm phái sinh
The software spinoff became more profitable than its parent.
Công ty phần mềm tách ra trở nên có lãi hơn công ty mẹ.
Chi tiết
The research produced several commercial spinoffs.Nghiên cứu tạo ra một số sản phẩm thương mại phái sinh.
Đồng nghĩaoffshootbyproduct
Cụm hay dùngcorporate spinoffcreate a spinoffspinoff companyspinoff product
Cũng viết 'spin-off'; hay xuất hiện trong bài đọc về chiến lược doanh nghiệp.
/ˈbæk.læʃ/
n.
phản ứng dữ dội, sự phản đối mạnh mẽ
The price hike triggered a consumer backlash online.
Việc tăng giá gây ra phản ứng dữ dội từ người tiêu dùng trực tuyến.
Chi tiết
The rebrand faced unexpected backlash from loyal customers.Việc đổi thương hiệu gặp phải phản đối bất ngờ từ khách hàng trung thành.
Đồng nghĩareactionoutcry
Cụm hay dùngtrigger a backlashpublic backlashface a backlashconsumer backlash
Luôn mang nghĩa tiêu cực — phản ứng mạnh từ đám đông hay dư luận.
/rɪˈvɜː.səl/
n.
sự đảo ngược, bước thụt lùi
The policy reversal surprised investors and analysts.
Sự đảo ngược chính sách làm ngạc nhiên các nhà đầu tư và phân tích.
Chi tiết
A sharp reversal in fortune damaged the brand's reputation.Sự đảo ngược vận may đột ngột làm tổn hại danh tiếng thương hiệu.
Đồng nghĩaturnaroundsetback
Cụm hay dùngpolicy reversalsharp reversalunexpected reversalreversal of fortune
Họ từreversereversedreversible
'Reversal of fortune' là cụm cố định — sự thay đổi cục diện nhanh chóng.
/ˈɪm.pɪ.təs/
n.
động lực thúc đẩy, xung lực
The new regulation provided impetus for faster reform.
Quy định mới tạo động lực thúc đẩy cải cách nhanh hơn.
Chi tiết
Rising costs gave impetus to the efficiency drive.Chi phí tăng tạo xung lực cho nỗ lực nâng cao hiệu quả.
Đồng nghĩastimulusmotivation
Cụm hay dùngprovide impetusgive impetusfresh impetusimpetus for change
Formal hơn 'push' hay 'motivation'; hay dùng trong văn bản chính sách, báo cáo.
/ˈʃɔːt.fɔːl/
n.
sự thiếu hụt so với mục tiêu
A revenue shortfall forced the firm to cut costs.
Sự thiếu hụt doanh thu buộc công ty phải cắt giảm chi phí.
Chi tiết
The shortfall in supply disrupted production schedules.Sự thiếu hụt nguồn cung làm gián đoạn lịch sản xuất.
Đồng nghĩadeficitgap
Cụm hay dùngrevenue shortfallbudget shortfalladdress a shortfallfunding shortfall
Luôn so sánh với mức kỳ vọng — thường xuất hiện trong phần tài chính Part 7.
/ˌəʊ.vəˈʃuːt/
n.
sự vượt mục tiêu, lố mức dự kiến
An overshoot in costs triggered an urgent board review.
Sự vượt mức chi phí đã kích hoạt đợt xem xét khẩn cấp của hội đồng.
Chi tiết
The inflation overshoot surprised even experienced analysts.Sự lạm phát vượt mức làm ngạc nhiên ngay cả các nhà phân tích giàu kinh nghiệm.
Đồng nghĩaexcessoverrun
Cụm hay dùngcost overshootbudget overshootinflationary overshootavoid an overshoot
Họ từovershoot (v)overshot
Có thể dùng làm động từ (to overshoot) hoặc danh từ — cả hai đều gặp Part 7.
/ˈwɪnd.bæk/
n.
sự thu hẹp, rút lui có kiểm soát
A gradual windback of subsidies was recommended.
Việc thu hẹp trợ cấp dần dần đã được khuyến nghị.
Chi tiết
The policy windback reduced incentives for new entrants.Sự rút lui chính sách làm giảm ưu đãi cho doanh nghiệp mới.
Đồng nghĩareductionrollback
Cụm hay dùngpolicy windbackgradual windbacksubsidy windbackwindback of support
Formal; phổ biến trong văn bản chính sách và tài chính; gần nghĩa 'rollback'.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...