| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
hệ quả phức tạp, nhánh ảnh hưởng
The policy change had unforeseen ramifications.
Thay đổi chính sách có những hệ quả không lường trước.
Chi tiếtLegal ramifications could delay the launch.Hệ quả pháp lý có thể trì hoãn việc ra mắt.
Đồng nghĩaconsequenceimplication
Cụm hay dùnglegal ramificationsunforeseen ramificationsfull ramificationsexplore the ramifications
Họ từramifyramified
Mang nghĩa hệ quả nhiều nhánh, phức tạp hơn 'consequence' thông thường.
|
— |
|
/ˌriː.pəˈkʌʃ.ən/
|
n. |
hậu quả gián tiếp, dư chấn
The scandal had repercussions across the industry.
Vụ bê bối gây ra dư chấn khắp ngành.
Chi tiếtThey feared repercussions from the failed audit.Họ lo ngại hậu quả gián tiếp từ cuộc kiểm toán thất bại.
Đồng nghĩaconsequencefallout
Cụm hay dùngserious repercussionsface repercussionshave repercussionspolitical repercussions
Thường số nhiều; hàm ý tác động lan rộng ra ngoài sự kiện gốc.
|
— |
|
/ˈɑːf.tə.mæθ/
|
n. |
hậu quả, thời kỳ sau biến cố
The company restructured in the aftermath of the crisis.
Công ty tái cơ cấu sau hậu quả của cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtSales dropped in the aftermath of the product recall.Doanh số giảm sau thời kỳ hậu thu hồi sản phẩm.
Đồng nghĩafalloutconsequence
Cụm hay dùngin the aftermath ofimmediate aftermatheconomic aftermathdeal with the aftermath
Luôn đi kèm giới từ 'in the aftermath of' — hậu quả theo sau sự kiện tiêu cực.
|
— |
|
/ˈbaɪ.prɒd.ʌkt/
|
n. |
sản phẩm phụ, hệ quả ngoài ý muốn
Increased efficiency was a byproduct of automation.
Hiệu quả tăng là sản phẩm phụ của tự động hóa.
Chi tiếtWaste reduction was an unexpected byproduct of the redesign.Giảm lãng phí là hệ quả ngoài ý muốn của thiết kế lại.
Đồng nghĩaside effectspin-off
Cụm hay dùngunintended byproductnatural byproductindustrial byproductbyproduct of change
Có thể tích cực hoặc tiêu cực; nhấn mạnh tính ngoài kế hoạch ban đầu.
|
— |
|
/ˈbreɪk.θruː/
|
n. |
đột phá, bước tiến quan trọng
The R&D team announced a major breakthrough yesterday.
Nhóm R&D thông báo một đột phá lớn hôm qua.
Chi tiếtNegotiations finally achieved a breakthrough after weeks.Đàm phán cuối cùng đạt được đột phá sau nhiều tuần.
Đồng nghĩaadvancediscovery
Cụm hay dùngmajor breakthroughachieve a breakthroughscientific breakthroughbreakthrough in negotiations
Trái nghĩa trực tiếp: setback. Thường đi với 'major' hoặc 'significant'.
|
— |
|
/ˈʌp.ʃɒt/
|
n. |
kết quả cuối cùng, điều rút ra được
The upshot of the review was a complete restructure.
Kết quả cuối cùng của đợt xem xét là tái cơ cấu toàn diện.
Chi tiếtThe upshot was that both sides agreed to renegotiate.Điều rút ra được là cả hai bên đồng ý đàm phán lại.
Đồng nghĩaresultoutcome
Cụm hay dùngthe upshot ofnet upshotfinal upshotupshot of deliberations
Thường đứng đầu câu: 'The upshot is...' — nâng văn phong so với 'result'.
|
— |
|
/ˈfɔːl.aʊt/
|
n. |
hệ quả tiêu cực, tác động lan rộng
The data breach caused significant fallout for the brand.
Vụ rò rỉ dữ liệu gây ra hệ quả tiêu cực đáng kể cho thương hiệu.
Chi tiếtManagement worked quickly to limit the political fallout.Ban quản lý làm việc nhanh chóng để hạn chế tác động chính trị lan rộng.
Đồng nghĩarepercussionaftermath
Cụm hay dùngpolitical falloutlimit the falloutsuffer falloutfallout from a scandal
Không chính thức bằng 'repercussion' nhưng rất phổ biến trong bài đọc kinh doanh.
|
— |
|
/ˈwɪnd.fɔːl/
|
n. |
khoản lợi bất ngờ, may mắn đột xuất
The tax rebate was an unexpected windfall for the firm.
Khoản hoàn thuế là một may mắn đột xuất cho công ty.
Chi tiếtA windfall from the property sale funded expansion.Khoản lợi bất ngờ từ bán bất động sản tài trợ cho mở rộng.
Đồng nghĩabonanzagodsend
Cụm hay dùngunexpected windfallwindfall profitwindfall gainreceive a windfall
Có sắc thái may mắn không có kế hoạch trước — khác 'profit' hay 'gain'.
|
— |
|
/ˈrez.ɪ.djuː/
|
n. |
phần còn lại, dư lượng (nghĩa trừu tượng)
A residue of distrust remained after the failed merger.
Sự không tin tưởng vẫn còn đọng lại sau vụ sáp nhập thất bại.
Chi tiếtThe crisis left a residue of uncertainty in the market.Cuộc khủng hoảng để lại dư lượng bất ổn trên thị trường.
Đồng nghĩaremnanttrace
Cụm hay dùngresidue of doubtleave a residueemotional residueresidue of conflict
Họ từresidualresidually
Nghĩa trừu tượng: điều còn sót lại sau sự kiện — ít gặp hơn nghĩa hóa học.
|
— |
|
/ˌkʌl.mɪˈneɪ.ʃən/
|
n. |
đỉnh điểm, kết quả hội tụ của quá trình dài
The award was the culmination of ten years of work.
Giải thưởng là đỉnh điểm của mười năm làm việc.
Chi tiếtThe product launch was the culmination of global teamwork.Buổi ra mắt sản phẩm là kết quả hội tụ của đội ngũ toàn cầu.
Đồng nghĩapinnacleapex
Cụm hay dùngculmination of effortsnatural culminationculmination of a careerreach its culmination
Họ từculminateculminating
'Culminate in' = kết thúc ở đỉnh điểm — chú ý giới từ 'in' hay dùng.
|
— |
|
/ˈpres.ɪ.pɪs/
|
n. |
bờ vực, tình huống nguy cấp
The firm stood on the precipice of bankruptcy last year.
Công ty đứng trên bờ vực phá sản năm ngoái.
Chi tiếtNegotiations pulled the deal back from the precipice.Đàm phán đã kéo thỏa thuận trở lại khỏi bờ vực.
Đồng nghĩabrinkverge
Cụm hay dùngon the precipice ofstand at the precipicefinancial precipicepull back from the precipice
Họ từprecipitousprecipitously
Thường dùng với 'on the precipice of' — nhấn mạnh nguy hiểm sắp xảy ra.
|
— |
|
/ˈʌp.tɜːn/
|
n. |
sự phục hồi, chiều hướng đi lên
Analysts predicted an upturn in demand by Q3.
Các nhà phân tích dự báo sự phục hồi nhu cầu vào quý 3.
Chi tiếtThe company reported a welcome upturn in revenues.Công ty báo cáo sự phục hồi doanh thu đáng mừng.
Đồng nghĩarecoveryrebound
Cụm hay dùngeconomic upturnmarket upturnpredict an upturnwelcome upturn
Trái nghĩa: downturn. Thường theo sau 'significant' hoặc 'modest'.
|
— |
|
/ˈspɪn.ɒf/
|
n. |
công ty tách ra, sản phẩm phái sinh
The software spinoff became more profitable than its parent.
Công ty phần mềm tách ra trở nên có lãi hơn công ty mẹ.
Chi tiếtThe research produced several commercial spinoffs.Nghiên cứu tạo ra một số sản phẩm thương mại phái sinh.
Đồng nghĩaoffshootbyproduct
Cụm hay dùngcorporate spinoffcreate a spinoffspinoff companyspinoff product
Cũng viết 'spin-off'; hay xuất hiện trong bài đọc về chiến lược doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈbæk.læʃ/
|
n. |
phản ứng dữ dội, sự phản đối mạnh mẽ
The price hike triggered a consumer backlash online.
Việc tăng giá gây ra phản ứng dữ dội từ người tiêu dùng trực tuyến.
Chi tiếtThe rebrand faced unexpected backlash from loyal customers.Việc đổi thương hiệu gặp phải phản đối bất ngờ từ khách hàng trung thành.
Đồng nghĩareactionoutcry
Cụm hay dùngtrigger a backlashpublic backlashface a backlashconsumer backlash
Luôn mang nghĩa tiêu cực — phản ứng mạnh từ đám đông hay dư luận.
|
— |
|
/rɪˈvɜː.səl/
|
n. |
sự đảo ngược, bước thụt lùi
The policy reversal surprised investors and analysts.
Sự đảo ngược chính sách làm ngạc nhiên các nhà đầu tư và phân tích.
Chi tiếtA sharp reversal in fortune damaged the brand's reputation.Sự đảo ngược vận may đột ngột làm tổn hại danh tiếng thương hiệu.
Đồng nghĩaturnaroundsetback
Cụm hay dùngpolicy reversalsharp reversalunexpected reversalreversal of fortune
Họ từreversereversedreversible
'Reversal of fortune' là cụm cố định — sự thay đổi cục diện nhanh chóng.
|
— |
|
/ˈɪm.pɪ.təs/
|
n. |
động lực thúc đẩy, xung lực
The new regulation provided impetus for faster reform.
Quy định mới tạo động lực thúc đẩy cải cách nhanh hơn.
Chi tiếtRising costs gave impetus to the efficiency drive.Chi phí tăng tạo xung lực cho nỗ lực nâng cao hiệu quả.
Đồng nghĩastimulusmotivation
Cụm hay dùngprovide impetusgive impetusfresh impetusimpetus for change
Formal hơn 'push' hay 'motivation'; hay dùng trong văn bản chính sách, báo cáo.
|
— |
|
/ˈʃɔːt.fɔːl/
|
n. |
sự thiếu hụt so với mục tiêu
A revenue shortfall forced the firm to cut costs.
Sự thiếu hụt doanh thu buộc công ty phải cắt giảm chi phí.
Chi tiếtThe shortfall in supply disrupted production schedules.Sự thiếu hụt nguồn cung làm gián đoạn lịch sản xuất.
Đồng nghĩadeficitgap
Cụm hay dùngrevenue shortfallbudget shortfalladdress a shortfallfunding shortfall
Luôn so sánh với mức kỳ vọng — thường xuất hiện trong phần tài chính Part 7.
|
— |
|
/ˌəʊ.vəˈʃuːt/
|
n. |
sự vượt mục tiêu, lố mức dự kiến
An overshoot in costs triggered an urgent board review.
Sự vượt mức chi phí đã kích hoạt đợt xem xét khẩn cấp của hội đồng.
Chi tiếtThe inflation overshoot surprised even experienced analysts.Sự lạm phát vượt mức làm ngạc nhiên ngay cả các nhà phân tích giàu kinh nghiệm.
Đồng nghĩaexcessoverrun
Cụm hay dùngcost overshootbudget overshootinflationary overshootavoid an overshoot
Họ từovershoot (v)overshot
Có thể dùng làm động từ (to overshoot) hoặc danh từ — cả hai đều gặp Part 7.
|
— |
|
/ˈwɪnd.bæk/
|
n. |
sự thu hẹp, rút lui có kiểm soát
A gradual windback of subsidies was recommended.
Việc thu hẹp trợ cấp dần dần đã được khuyến nghị.
Chi tiếtThe policy windback reduced incentives for new entrants.Sự rút lui chính sách làm giảm ưu đãi cho doanh nghiệp mới.
Đồng nghĩareductionrollback
Cụm hay dùngpolicy windbackgradual windbacksubsidy windbackwindback of support
Formal; phổ biến trong văn bản chính sách và tài chính; gần nghĩa 'rollback'.
|
— |
Đang tải...