Kho từ › abstract outcome › shortfall

shortfall

B2 n. 📁 abstract outcome TOEIC
sự thiếu hụt so với mục tiêu
UK /ˈʃɔːt.fɔːl/ · US /ˈʃɔːt.fɔːl/
a situation where there is less than expected
A revenue shortfall forced the firm to cut costs.
→ Sự thiếu hụt doanh thu buộc công ty phải cắt giảm chi phí.
The shortfall in supply disrupted production schedules.→ Sự thiếu hụt nguồn cung làm gián đoạn lịch sản xuất.
Đồng nghĩa
deficitgap
Collocations
revenue shortfallbudget shortfalladdress a shortfallfunding shortfall
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về vấn đề tài chính trong IELTS.
Luôn so sánh với mức kỳ vọng — thường xuất hiện trong phần tài chính Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...