EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract outcome › shortfall
shortfall
B2
n.
📁 abstract outcome
TOEIC
sự thiếu hụt so với mục tiêu
UK /ˈʃɔːt.fɔːl/
·
US /ˈʃɔːt.fɔːl/
a situation where there is less than expected
A revenue shortfall forced the firm to cut costs.
→ Sự thiếu hụt doanh thu buộc công ty phải cắt giảm chi phí.
The shortfall in supply disrupted production schedules.
→ Sự thiếu hụt nguồn cung làm gián đoạn lịch sản xuất.
Đồng nghĩa
deficit
gap
Collocations
revenue shortfall
budget shortfall
address a shortfall
funding shortfall
🎯
IELTS:
Dùng để thảo luận về vấn đề tài chính trong IELTS.
Luôn so sánh với mức kỳ vọng — thường xuất hiện trong phần tài chính Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
byproduct
/ˈbaɪ.prɒd.ʌkt/
sản phẩm phụ, hệ quả ngoài ý muốn
breakthrough
/ˈbreɪk.θruː/
đột phá, bước tiến quan trọng
upturn
/ˈʌp.tɜːn/
sự phục hồi, chiều hướng đi lên
Có trong các bộ
🎲
Danh từ trừu tượng — Hệ quả
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...