Kho từ › formal email › please be advised

please be advised

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
xin lưu ý rằng / vui lòng được thông báo
UK /pliːz biː ədˈvaɪzd/ · US /pliːz biː ədˈvaɪzd/
A polite way to inform someone about something.
Please be advised that the deadline has been extended.
→ Xin lưu ý rằng thời hạn đã được gia hạn.
Please be advised of the change in venue.→ Xin lưu ý về sự thay đổi địa điểm.
Đồng nghĩa
please note
Collocations
please be advised thatplease be advised of
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp.
Cụm mở đầu thông báo chính thức; đặt đầu câu, dùng trong email thông báo nội bộ hoặc khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...