Kho từ › formal email › as requested

as requested

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
theo yêu cầu / như đã được yêu cầu
UK /æz rɪˈkwɛstɪd/ · US /æz rɪˈkwɛstɪd/
As you have asked.
As requested, I have revised the proposal accordingly.
→ Theo yêu cầu, tôi đã chỉnh sửa đề xuất phù hợp.
As requested, the report is attached for your review.→ Theo yêu cầu, báo cáo được đính kèm để bạn xem xét.
Đồng nghĩa
as per your requestas you asked
Collocations
as requested, please findas requested byas previously requested
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tuân thủ yêu cầu.
Thể hiện rằng bạn đang đáp lại yêu cầu cụ thể; ngắn gọn và lịch sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...