Kho từ › formal email › attached herewith

attached herewith

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
đính kèm theo đây / gửi kèm trong email này
UK /əˈtæʧt hɪrˈwɪð/ · US /əˈtæʧt hɪrˈwɪð/
attached document included with a message
Attached herewith is the signed contract for your review.
→ Đính kèm theo đây là hợp đồng đã ký để bạn xem xét.
Please find attached herewith our updated price list.→ Vui lòng xem tài liệu đính kèm theo đây là bảng giá cập nhật.
Đồng nghĩa
please find attachedenclosed herewith
Collocations
attached herewith isattached herewith areattached herewith please find
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính chuyên nghiệp trong email.
Cụm rất trang trọng, thường dùng trong email pháp lý hoặc tài chính; 'please find attached' phổ biến hơn trong thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...