Kho từ › formal email › do not hesitate

do not hesitate

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
đừng ngần ngại / vui lòng cứ tự nhiên
UK /duː nɒt ˈhɛzɪteɪt/ · US /duː nɒt ˈhɛzɪteɪt/
Feel free to ask or do something.
Do not hesitate to contact me with any questions.
→ Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu có bất kỳ câu hỏi nào.
Do not hesitate to reach out should you need clarification.→ Đừng ngần ngại liên hệ nếu bạn cần làm rõ thêm.
Đồng nghĩa
feel free toplease contact us if
Collocations
do not hesitate to contactdo not hesitate to reach outdo not hesitate to call
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tạo sự thoải mái trong giao tiếp.
Cụm kết thúc email chuẩn; trang trọng hơn 'feel free to'. Dùng thể phủ định không làm giảm ý lịch sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...