Kho từ › formal email › look forward to

look forward to

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
mong chờ / trông đợi
UK /lʊk ˈfɔːr.wərd tuː/ · US /lʊk ˈfɔːr.wərd tuː/
To anticipate or await something with excitement.
We look forward to your prompt response.
→ Chúng tôi mong chờ phản hồi nhanh chóng từ bạn.
I look forward to meeting you at the conference.→ Tôi mong được gặp bạn tại hội nghị.
Đồng nghĩa
anticipateawait
Collocations
look forward to hearinglook forward to your replylook forward to meeting
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự mong chờ trong phần viết.
Sau 'look forward to' dùng V-ing (không dùng to + infinitive). Đây là cách kết thúc email lịch sự nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...