Kho từ › formal email › for your reference

for your reference

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
để bạn tham khảo / để tiện tra cứu
UK /fər jʊr ˈrɛfərəns/ · US /fər jʊr ˈrɛfərəns/
a phrase indicating information is provided for help
For your reference, I have attached the original agreement.
→ Để bạn tham khảo, tôi đã đính kèm thỏa thuận gốc.
For your reference, our office hours are 9 AM to 5 PM.→ Để tiện tham khảo, giờ làm việc của chúng tôi là 9 giờ đến 17 giờ.
Đồng nghĩa
for your informationFYI
Collocations
for your reference, please findkindly keep for your reference
🎯 IELTS: Dùng để giới thiệu tài liệu trong IELTS Writing.
Trang trọng hơn 'FYI'; dùng khi gửi kèm tài liệu hoặc thông tin mà người nhận có thể cần sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...