Kho từ › formal email › with reference to

with reference to

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
liên quan đến / với sự tham chiếu đến
UK /wɪð ˈrɛfərəns tuː/ · US /wɪð ˈrɛfərəns tuː/
related to a specific topic or subject.
With reference to your email dated June 1st, we confirm receipt.
→ Liên quan đến email của bạn ngày 1 tháng 6, chúng tôi xác nhận đã nhận.
With reference to our earlier discussion, please see below.→ Liên quan đến cuộc thảo luận trước của chúng ta, vui lòng xem bên dưới.
Đồng nghĩa
regardingwith regard to
Collocations
with reference to your inquirywith reference to our agreement
🎯 IELTS: Sử dụng để giới thiệu chủ đề trong IELTS Writing.
Dùng mở đầu email để chỉ rõ đang phản hồi về vấn đề/email nào; rất phổ biến trong văn phong thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...