Kho từ › formal email › kindly note that

kindly note that

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
vui lòng lưu ý rằng / xin chú ý rằng
UK /ˈkaɪndli noʊt ðæt/ · US /ˈkaɪndli noʊt ðæt/
Please pay attention to this information.
Kindly note that the office will be closed on Friday.
→ Vui lòng lưu ý rằng văn phòng sẽ đóng cửa vào thứ Sáu.
Kindly note that payment must be received by month-end.→ Xin chú ý rằng thanh toán phải được nhận trước cuối tháng.
Đồng nghĩa
please note thatplease be aware that
Collocations
kindly note thatkindly note the following
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Phổ biến hơn trong văn phong Anh-Anh và châu Á; 'please note' ngắn gọn hơn nhưng đồng nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...