Kho từ › formal email › in this regard

in this regard

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
trong vấn đề này / về điều này
UK /ɪn ðɪs rɪˈɡɑːrd/ · US /ɪn ðɪs rɪˈɡɑːrd/
about a specific issue or topic.
In this regard, we kindly request your cooperation.
→ Trong vấn đề này, chúng tôi kính mong sự hợp tác của bạn.
In this regard, please find our recommendations below.→ Về điều này, vui lòng xem các khuyến nghị của chúng tôi bên dưới.
Đồng nghĩa
in this matterregarding this
Collocations
in this regard, we requestin this regard, please note
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm trong IELTS Speaking.
Dùng để dẫn dắt từ vấn đề vừa nêu sang hành động cần thực hiện; thường đứng đầu câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...