Kho từ › formal email › please rest assured

please rest assured

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
xin hãy yên tâm / bạn cứ an tâm
UK /pliːz rɛst əˈʃʊrd/ · US /pliːz rɛst əˈʃʊrd/
a phrase to reassure someone about a situation
Please rest assured that your data is fully protected.
→ Xin hãy yên tâm rằng dữ liệu của bạn được bảo vệ hoàn toàn.
Please rest assured we will resolve the issue promptly.→ Bạn cứ an tâm, chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề ngay lập tức.
Đồng nghĩa
you can be assuredwe guarantee
Collocations
please rest assured thatplease rest assured of
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tin tưởng trong giao tiếp.
Dùng để trấn an khách hàng hoặc đối tác; thể hiện cam kết rõ ràng sau khi có sự cố hoặc thắc mắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...