Kho từ › formal email › upon receipt of

upon receipt of

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
khi nhận được / ngay sau khi nhận được
UK /əˈpɒn rɪˈsiːt əv/ · US /əˈpɒn rɪˈsiːt əv/
when you receive something
Upon receipt of your payment, we will ship the order.
→ Khi nhận được thanh toán của bạn, chúng tôi sẽ giao hàng.
Please confirm upon receipt of this email.→ Vui lòng xác nhận ngay sau khi nhận được email này.
Đồng nghĩa
once we receiveafter receiving
Collocations
upon receipt of paymentupon receipt of the documentsupon receipt of your confirmation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyên nghiệp trong IELTS.
Cụm điều kiện thời gian trang trọng; dùng nhiều trong email tài chính, logistics và pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...