Kho từ › formal email › I trust this finds you well

I trust this finds you well

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
tôi hy vọng bạn vẫn mạnh khỏe / mong bạn bình an
UK /aɪ trʌst ðɪs faɪndz juː wɛl/ · US /aɪ trʌst ðɪs faɪndz juː wɛl/
I hope you are doing well.
I trust this finds you well and that business is thriving.
→ Tôi hy vọng bạn vẫn mạnh khỏe và công việc đang thuận lợi.
I trust this email finds you well.→ Tôi hy vọng email này đến tay bạn khi bạn đang mạnh khỏe.
Đồng nghĩa
I hope this email finds you wellhope you are well
Collocations
I trust this finds you wellI trust this email finds you well
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự thân thiện trong giao tiếp.
Lời mở đầu email thân thiện nhưng trang trọng; dùng 'trust' thay 'hope' để tự tin hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...