Kho từ › formal email › we hereby confirm

we hereby confirm

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
chúng tôi xác nhận theo đây / qua email này chúng tôi xác nhận
UK /wiː hɪrˈbaɪ kənˈfɜːrm/ · US /wiː hɪrˈbaɪ kənˈfɜːrm/
we officially state or confirm something.
We hereby confirm receipt of your signed contract.
→ Chúng tôi xác nhận đã nhận được hợp đồng đã ký của bạn.
We hereby confirm your reservation for three nights.→ Chúng tôi xác nhận đặt phòng của bạn trong ba đêm.
Đồng nghĩa
we confirmthis is to confirm
Collocations
we hereby confirm receiptwe hereby confirm our agreementwe hereby confirm that
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS Writing để thể hiện sự chính xác.
'Hereby' mang tính pháp lý, dùng nhiều trong email xác nhận hợp đồng, đặt hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...