Kho từ › formal email › please do not hesitate to reach out

please do not hesitate to reach out

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
vui lòng cứ liên hệ bất cứ lúc nào / đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi
UK /pliːz duː nɒt ˈhɛzɪteɪt tuː riːʧ aʊt/ · US /pliːz duː nɒt ˈhɛzɪteɪt tuː riːʧ aʊt/
Feel free to contact us anytime.
Please do not hesitate to reach out with any concerns.
→ Vui lòng cứ liên hệ bất cứ lúc nào nếu có điều gì cần hỏi.
Please do not hesitate to reach out if you need support.→ Đừng ngần ngại liên hệ nếu bạn cần hỗ trợ.
Đồng nghĩa
feel free to contact usplease contact us anytime
Collocations
do not hesitate to reach out toreach out if you have any questions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.
Biến thể hiện đại của 'do not hesitate to contact'; 'reach out' thông dụng hơn trong môi trường startup/tech.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...