Kho từ › formal email › pending your approval

pending your approval

B2 phr. 📁 formal email TOEIC
chờ sự chấp thuận của bạn / tùy thuộc vào quyết định của bạn
UK /ˈpɛndɪŋ jʊr əˈpruːvəl/ · US /ˈpɛndɪŋ jʊr əˈpruːvəl/
waiting for your agreement
The proposal is pending your approval before we proceed.
→ Đề xuất đang chờ sự chấp thuận của bạn trước khi chúng tôi tiến hành.
Implementation is pending your approval by end of week.→ Việc triển khai đang chờ sự phê duyệt của bạn trước cuối tuần.
Đồng nghĩa
subject to your approvalawaiting your approval
Collocations
pending your approvalpending approval frompending your review and approval
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong IELTS.
'Pending' mang nghĩa đang chờ; dùng khi một việc bị tạm dừng và phụ thuộc vào quyết định của người nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...