developed
Nghĩa
Định nghĩa · To grow or improve something over time.
“She developed a new idea.”Cô ấy đã phát triển một ý tưởng mới.
“The city has developed rapidly in the last decade.”Thành phố đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự tiến bộ trong xã hội.
Ghi chú · Phát triển có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực.