Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

developed

/dɪˈvɛləpt/ A1

Nghĩa

phát triển động từ

Định nghĩa · To grow or improve something over time.

“She developed a new idea.”Cô ấy đã phát triển một ý tưởng mới.

“The city has developed rapidly in the last decade.”Thành phố đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.

Đồng nghĩa advanceprogress
Trái nghĩa declineregress
Cấu tạoTừ này có tiền tố 'de-' và gốc 'velop'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự tiến bộ trong xã hội.

Ghi chú · Phát triển có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...