Kho từ › formal requests › please find attached

please find attached

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
xin vui lòng xem tệp đính kèm / kính gửi đính kèm
UK /pliːz faɪnd əˈtætʃt/ · US /pliːz faɪnd əˈtætʃt/
to indicate that a document is attached.
Please find attached the updated project schedule.
→ Xin vui lòng xem lịch dự án đã cập nhật trong tệp đính kèm.
Please find attached our official quotation for your review.→ Kính gửi đính kèm bảng báo giá chính thức của chúng tôi để bạn xem xét.
Đồng nghĩa
I have attachedattached issee attached
Collocations
please find attached herewithplease find attached the documentplease find attached for your reference
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ tài liệu trong IELTS Writing.
Chuẩn cho email; đặt ở cuối đoạn mở hoặc trước câu kết; không thêm 'below' (thừa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...