Kho từ › formal requests › we look forward to

we look forward to

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
chúng tôi mong chờ / trông đợi được
UK /wi lʊk ˈfɔːr.wərd tuː/ · US /wi lʊk ˈfɔːr.wərd tuː/
We are excited about what is coming next.
We look forward to hearing from you at your earliest convenience.
→ Chúng tôi trông đợi được nhận tin từ bạn sớm nhất có thể.
We look forward to a long and fruitful partnership.→ Chúng tôi mong chờ một mối quan hệ đối tác lâu dài và hiệu quả.
Đồng nghĩa
we awaitwe anticipate
Collocations
we look forward to hearing from youwe look forward to your replywe look forward to working with you
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực trong giao tiếp.
Luôn theo sau bởi V-ing (không phải to-V); thường đặt ở câu kết thư/email.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...