Kho từ › formal requests › we trust that

we trust that

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
chúng tôi tin tưởng rằng / chúng tôi hy vọng rằng
UK /wi trʌst ðæt/ · US /wi trʌst ðæt/
We believe that something is true.
We trust that this arrangement is satisfactory to all parties.
→ Chúng tôi tin tưởng rằng thỏa thuận này thỏa đáng với tất cả các bên.
We trust that you will find the enclosed report informative.→ Chúng tôi hy vọng rằng bạn sẽ thấy báo cáo đính kèm hữu ích.
Đồng nghĩa
we hope thatwe are confident thatwe assume that
Collocations
we trust that this meets your requirementswe trust that you willwe sincerely trust that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện niềm tin trong giao tiếp.
Thể hiện kỳ vọng lịch sự; không mang nghĩa nghi ngờ; dùng trong câu kết thúc email.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...